Từ vựng
能面 (のうめん, noumen) nghĩa là gì?
能面 (のうめん, noumen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt nạ kịch Noh.
| Cách đọc | のうめん |
|---|---|
| Romaji | noumen |
| Từ loại | danh từ |
能面のうめん
noumen
mặt nạ kịch Noh
- 1danh từ mặt nạ kịch Nohnoh mask
Từ vựng
能面 (のうめん, noumen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt nạ kịch Noh.
| Cách đọc | のうめん |
|---|---|
| Romaji | noumen |
| Từ loại | danh từ |
mặt nạ kịch Noh