Từ vựng

胸 (むね, mune) nghĩa là gì?

胸 (むね, mune) trong tiếng Nhật nghĩa là ngực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむね
Romajimune
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
むね
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmune

ngực

  1. 1danh từ ngực, lồng ngựcchest; breast
  2. 2danh từ bộ ngực, vòng mộtbreasts; bosom; bust
  3. 3danh từ timheart
  4. 4danh từ phổilungs
  5. 5danh từ dạ dày, vùng bụng trên (胸焼け: ợ nóng)stomach

Câu ví dụ

  • Vì vừa chạy nên ngực tôi đập thình thịch.

  • Nghe chuyện của anh ấy mà tôi thấy đau lòng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.