Từ vựng

胸像 (きょうぞう, kyouzou) nghĩa là gì?

胸像 (きょうぞう, kyouzou) trong tiếng Nhật nghĩa là tượng bán thân, chân dung bán thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうぞう
Romajikyouzou
Từ loạidanh từ
きょうぞう
kyouzou

tượng bán thân, chân dung bán thân

  1. 1danh từ tượng bán thân, chân dung bán thânbust (sculpture); half-length portrait

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.