Từ vựng
胡麻 (ごま, goma) nghĩa là gì?
胡麻 (ごま, goma) trong tiếng Nhật nghĩa là hạt vừng, hạt mè; cây vừng, cây mè.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごま |
|---|
| Romaji | goma |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
胡麻ごま
goma
hạt vừng, hạt mè; cây vừng, cây mè
- 1danh từ hạt vừng, hạt mèsesame seeds
- 2danh từ cây vừng, cây mèsesame (Sesamum indicum)