Từ vựng

胡麻 (ごま, goma) nghĩa là gì?

胡麻 (ごま, goma) trong tiếng Nhật nghĩa là hạt vừng, hạt mè; cây vừng, cây mè.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごま
Romajigoma
Từ loạidanh từ
ごま
goma

hạt vừng, hạt mè; cây vừng, cây mè

  1. 1danh từ hạt vừng, hạt mèsesame seeds
  2. 2danh từ cây vừng, cây mèsesame (Sesamum indicum)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.