Từ vựng
胎盤 (たいばん, taiban) nghĩa là gì?
胎盤 (たいばん, taiban) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) nhau thai.
| Cách đọc | たいばん |
|---|---|
| Romaji | taiban |
| Từ loại | danh từ |
胎盤たいばん
taiban
(giải phẫu học) nhau thai
- 1danh từ (giải phẫu học) nhau thaiplacenta
Từ vựng
胎盤 (たいばん, taiban) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) nhau thai.
| Cách đọc | たいばん |
|---|---|
| Romaji | taiban |
| Từ loại | danh từ |
(giải phẫu học) nhau thai