Từ vựng

背骨 (せぼね, sebone) nghĩa là gì?

背骨 (せぼね, sebone) trong tiếng Nhật nghĩa là xương sống, cột sống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせぼね
Romajisebone
Từ loạidanh từ
せぼね
sebone

xương sống, cột sống

  1. 1danh từ xương sống, cột sốngspine; backbone; spinal column

Còn viết: 脊骨、背ぼね

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.