Từ vựng

背信 (はいしん, haishin) nghĩa là gì?

背信 (はいしん, haishin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bội tín, sự phản bội lòng tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいしん
Romajihaishin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tính từ の
はいしん
haishin

sự bội tín, sự phản bội lòng tin

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の sự bội tín, sự phản bội lòng tinbetrayal; infidelity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.