Từ vựng

胃袋 (いぶくろ, ibukuro) nghĩa là gì?

胃袋 (いぶくろ, ibukuro) trong tiếng Nhật nghĩa là dạ dày, bao tử; nhu cầu ăn uống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいぶくろ
Romajiibukuro
Từ loạidanh từ
いぶくろ
ibukuro

dạ dày, bao tử; nhu cầu ăn uống

  1. 1danh từ dạ dày, bao tửstomach
  2. 2danh từ nhu cầu ăn uốngdietary needs

Còn viết: 胃嚢

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.