Từ vựng
肺結核 (はいけっかく, haikekkaku) nghĩa là gì?
肺結核 (はいけっかく, haikekkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh lao phổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はいけっかく |
|---|
| Romaji | haikekkaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
肺結核はいけっかく
haikekkaku
(y học) bệnh lao phổi
- 1danh từ (y học) bệnh lao phổipulmonary tuberculosis