Từ vựng
肺炎 (はいえん, haien) nghĩa là gì?
肺炎 (はいえん, haien) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh viêm phổi.
| Cách đọc | はいえん |
|---|---|
| Romaji | haien |
| Từ loại | danh từ |
肺炎はいえん
haien
(y học) bệnh viêm phổi
- 1danh từ (y học) bệnh viêm phổipneumonia
Từ vựng
肺炎 (はいえん, haien) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh viêm phổi.
| Cách đọc | はいえん |
|---|---|
| Romaji | haien |
| Từ loại | danh từ |
(y học) bệnh viêm phổi