Từ vựng

育成 (いくせい, ikusei) nghĩa là gì?

育成 (いくせい, ikusei) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi dưỡng, đào tạo, phát triển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいくせい
Romajiikusei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いくせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngikusei

nuôi dưỡng, đào tạo, phát triển

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ rearing; training; nurture

Câu ví dụ

  • Dồn sức đào tạo các cầu thủ trẻ.

  • Công ty coi trọng việc đào tạo nhân tài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.