Từ vựng

育てる (そだてる, sodateru) nghĩa là gì?

育てる (そだてる, sodateru) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi dưỡng, nuôi dạy (ai/cái gì đó).

Thông tin tra cứu
Cách đọcそだてる
Romajisodateru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
そだてる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsodateru

nuôi dưỡng, nuôi dạy (ai/cái gì đó)

GenkiGenki 22
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nuôi, nuôi nấng, nuôi dạyto raise; to rear; to bring up
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đào tạo, dạy dỗ, rèn giũato train; to teach; to educate
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ gây dựng, vun đắp, làm cho lớn mạnhto promote the growth of; to nurture; to foster

Câu ví dụ

  • Tôi đang trồng rau ở vườn.

  • Mẹ đã một mình nuôi tôi khôn lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.