Từ vựng

肩書き (かたがき, katagaki) nghĩa là gì?

肩書き (かたがき, katagaki) trong tiếng Nhật nghĩa là chức danh, học hàm học vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたがき
Romajikatagaki
Từ loạidanh từ
かたがき
katagaki

chức danh, học hàm học vị

  1. 1danh từ chức danh, học hàm học vịtitle (e.g. Doctor, Professor, Lord); job title; position (in a company)

Còn viết: 肩書

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.