Từ vựng

肩代わり (かたがわり, katagawari) nghĩa là gì?

肩代わり (かたがわり, katagawari) trong tiếng Nhật nghĩa là gánh vác thay, trả nợ hoặc làm thay người khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたがわり
Romajikatagawari
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かたがわり
katagawari

gánh vác thay, trả nợ hoặc làm thay người khác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ gánh vác thay, trả nợ hoặc làm thay người kháctaking over (another's debt, work); shouldering someone else's burden; subrogation

Còn viết: 肩替わり、肩がわり、肩代り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.