Từ vựng
肥大 (ひだい, hidai) nghĩa là gì?
肥大 (ひだい, hidai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phình to, sự nở rộng, sự béo lên; (y học) sự phì đại.
| Cách đọc | ひだい |
|---|---|
| Romaji | hidai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
肥大ひだい
hidai
sự phình to, sự nở rộng, sự béo lên; (y học) sự phì đại
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phình to, sự nở rộng, sự béo lênswelling; enlargement; becoming fat
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (y học) sự phì đạihypertrophy