Từ vựng

肌 (はだ, hada) nghĩa là gì?

肌 (はだ, hada) trong tiếng Nhật nghĩa là da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはだ
Romajihada
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はだ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghada

da

  1. 1danh từ daskin
  2. 2danh từ thân thể (khi nói về tiếp xúc thân mật)body (in the context of intimate bodily contact)
  3. 3danh từ · hậu tố bề mặt, thớ (gỗ), chất bề mặtsurface; grain (e.g. of wood); texture
  4. 4danh từ · hậu tố tính khí, cốt cách, chất người, tạng ngườidisposition; temperament; character

Câu ví dụ

  • Bị nắng nên da tôi đỏ lên.

  • Da em bé rất mềm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.