Từ vựng
正常 (せいじょう, seijou) nghĩa là gì?
正常 (せいじょう, seijou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình thường, đúng trạng thái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいじょう |
|---|
| Romaji | seijou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseijou
bình thường, đúng trạng thái
- 1tính từ -na · danh từ normal; regular
Câu ví dụ
システムは正常に作動している。
Hệ thống đang hoạt động bình thường.
検査の結果、数値は正常だった。
Kết quả kiểm tra cho thấy chỉ số bình thường.