Từ vựng

耐える (たえる, taeru) nghĩa là gì?

耐える (たえる, taeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chịu đựng, chống chịu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたえる
Romajitaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaeru

chịu đựng, chống chịu

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ · tha động từ chịu đựng, nhẫn nhịn, cắn răng chịuto bear; to stand; to endure
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ chống chịu, trụ được, chịu nổi (sức nặng, thời tiết)to support; to withstand; to resist
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ xứng đáng với, đủ sức đảm đương, kham nổito be fit for; to be equal to

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã chịu đựng được quá trình huấn luyện khắc nghiệt.

  • Vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.