Từ vựng

堪える (たえる, taeru) nghĩa là gì?

堪える (たえる, taeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chịu đựng, chịu nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたえる
Romajitaeru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たえる
N1 · ước tính theo khung JLPTtaeru

chịu đựng, chịu nổi

Câu ví dụ

  • Tôi đã chịu đựng cơn đau và tiếp tục bước đi.

  • Tôi không thể chịu nổi cái lạnh này nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.