Kanji

Chữ 耐 (NẠI) nghĩa là gì?

耐 đọc Hán-Việt là NẠI, nghĩa là chịu đựng, bền, chịu được.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnại
Âm Onタイ
Âm Kunた.える
Số nét9
Bộ thủ chính而 (nhi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nạiÂm On タイÂm Kun た.える
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

chịu đựng, bền, chịu được

Mẹo nhớ

Chòm râu 而 bị bàn tay 寸 giật mãi mà vẫn CHỊU ĐỰNG, bền bỉ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 耐えるたえるchịu đựng, chống chịu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.