Từ vựng

考証 (こうしょう, koushou) nghĩa là gì?

考証 (こうしょう, koushou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khảo chứng, sự nghiên cứu chứng cứ lịch sử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうしょう
Romajikoushou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうしょう
koushou

sự khảo chứng, sự nghiên cứu chứng cứ lịch sử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khảo chứng, sự nghiên cứu chứng cứ lịch sửinvestigation into historical evidence; study of historical artifacts

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.