考証 (こうしょう, koushou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khảo chứng, sự nghiên cứu chứng cứ lịch sử.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
こうしょう
Romaji
koushou
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tha động từ
考証こうしょう
koushou
sự khảo chứng, sự nghiên cứu chứng cứ lịch sử
1danh từ · động từ (+する) · tha động từsự khảo chứng, sự nghiên cứu chứng cứ lịch sửinvestigation into historical evidence; study of historical artifacts