Từ vựng
考案 (こうあん, kouan) nghĩa là gì?
考案 (こうあん, kouan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghĩ ra, ý tưởng thiết kế, sự sáng chế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうあん |
|---|
| Romaji | kouan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
考案こうあん
kouan
sự nghĩ ra, ý tưởng thiết kế, sự sáng chế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nghĩ ra, ý tưởng thiết kế, sự sáng chếplan; device; idea
Còn viết: 考按