Từ vựng
老婆 (ろうば, rouba) nghĩa là gì?
老婆 (ろうば, rouba) trong tiếng Nhật nghĩa là bà lão, cụ bà lớn tuổi.
| Cách đọc | ろうば |
|---|---|
| Romaji | rouba |
| Từ loại | danh từ |
老婆ろうば
rouba
bà lão, cụ bà lớn tuổi
- 1danh từ bà lão, cụ bà lớn tuổiold woman
Từ vựng
老婆 (ろうば, rouba) trong tiếng Nhật nghĩa là bà lão, cụ bà lớn tuổi.
| Cách đọc | ろうば |
|---|---|
| Romaji | rouba |
| Từ loại | danh từ |
bà lão, cụ bà lớn tuổi