Từ vựng
老人ホーム (ろうじんホーム, roujinhoomu) nghĩa là gì?
老人ホーム (ろうじんホーム, roujinhoomu) trong tiếng Nhật nghĩa là viện dưỡng lão, trung tâm chăm sóc người cao tuổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうじんホーム |
|---|
| Romaji | roujinhoomu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
老人ホームろうじんホーム
roujinhoomu
viện dưỡng lão, trung tâm chăm sóc người cao tuổi
- 1danh từ viện dưỡng lão, trung tâm chăm sóc người cao tuổiretirement home; old people's home; senior citizens' home