Từ vựng
翼 (つばさ, tsubasa) nghĩa là gì?
翼 (つばさ, tsubasa) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つばさ |
|---|
| Romaji | tsubasa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsubasa
cánh
- 1danh từ cánh (chim, máy bay)wing
- 2danh từ (thiên văn) chòm Dực (một trong nhị thập bát tú của thiên văn Trung Hoa)Chinese "Wings" constellation (one of the 28 mansions)
- 3hậu tố · lượng từ (cổ) (lượng từ) từ đếm chim hoặc cánh chimcounter for birds or bird wings
Câu ví dụ
鳥のように翼が欲しい。
Tôi ước có đôi cánh như loài chim.
飛行機の翼が光っている。
Cánh máy bay đang lấp lánh.