Từ vựng

つまり (tsumari) nghĩa là gì?

つまり trong tiếng Nhật nghĩa là tóm lại, nói cách khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつまり
Romajitsumari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つまり
N3 · ước tính theo khung JLPTtsumari

tóm lại, nói cách khác

Câu ví dụ

  • Tóm lại, cậu không muốn đi chứ gì.

  • Anh ấy là em bố, nói cách khác là chú tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.