Từ vựng

翻弄 (ほんろう, honrou) nghĩa là gì?

翻弄 (ほんろう, honrou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đùa bỡn, sự thao túng, sự vùi dập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんろう
Romajihonrou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほんろう
honrou

sự đùa bỡn, sự thao túng, sự vùi dập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đùa bỡn, sự thao túng, sự vùi dậphaving at one's mercy; trifling with; toying with

Còn viết: 飜弄

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.