Từ vựng

羽衣 (はごろも, hagoromo) nghĩa là gì?

羽衣 (はごろも, hagoromo) trong tiếng Nhật nghĩa là áo tiên, xiêm y lông vũ; cánh chim, cánh côn trùng; loài côn trùng thuộc họ Ricaniidae.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはごろも
Romajihagoromo
Từ loạidanh từ
はごろも
hagoromo

áo tiên, xiêm y lông vũ; cánh chim, cánh côn trùng; loài côn trùng thuộc họ Ricaniidae

  1. 1danh từ áo tiên, xiêm y lông vũangel's raiment; robe of feathers
  2. 2danh từ cánh chim, cánh côn trùng, bộ lông chimwings of birds or insects; plumage of birds
  3. 3danh từ loài côn trùng thuộc họ Ricaniidaetype of bug

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.