Từ vựng
義勇 (ぎゆう, giyuu) nghĩa là gì?
義勇 (ぎゆう, giyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghĩa dũng, lòng trung nghĩa và dũng cảm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎゆう |
|---|
| Romaji | giyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
義勇ぎゆう
giyuu
nghĩa dũng, lòng trung nghĩa và dũng cảm
- 1danh từ nghĩa dũng, lòng trung nghĩa và dũng cảmheroism; loyalty and courage