Từ vựng

群像 (ぐんぞう, gunzou) nghĩa là gì?

群像 (ぐんぞう, gunzou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm người sôi nổi, đám đông đầy sức sống; (mỹ thuật) cụm tượng, bức họa nhóm nhiều nhân vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんぞう
Romajigunzou
Từ loạidanh từ
ぐんぞう
gunzou

nhóm người sôi nổi, đám đông đầy sức sống; (mỹ thuật) cụm tượng, bức họa nhóm nhiều nhân vật

  1. 1danh từ nhóm người sôi nổi, đám đông đầy sức sốnglively group (esp. of young people); dynamic bunch
  2. 2danh từ (mỹ thuật) cụm tượng, bức họa nhóm nhiều nhân vậtgroup

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.