Từ vựng

美辞麗句 (びじれいく, bijireiku) nghĩa là gì?

美辞麗句 (びじれいく, bijireiku) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) lời lẽ hoa mỹ, ngôn từ bóng bẩy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびじれいく
Romajibijireiku
Từ loạidanh từ, tính từ の
びじれいく
bijireiku

(thành ngữ bốn chữ) lời lẽ hoa mỹ, ngôn từ bóng bẩy

  1. 1danh từ · tính từ の (thành ngữ bốn chữ) lời lẽ hoa mỹ, ngôn từ bóng bẩyflowery words; rhetorical flourishes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.