Từ vựng

美術展 (びじゅつてん, bijutsuten) nghĩa là gì?

美術展 (びじゅつてん, bijutsuten) trong tiếng Nhật nghĩa là triển lãm mỹ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびじゅつてん
Romajibijutsuten
Từ loạidanh từ
びじゅつてん
bijutsuten

triển lãm mỹ thuật

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.