Từ vựng

羅列 (られつ, raretsu) nghĩa là gì?

羅列 (られつ, raretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự liệt kê, việc bày ra hàng loạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcられつ
Romajiraretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
られつ
raretsu

sự liệt kê, việc bày ra hàng loạt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự liệt kê, việc bày ra hàng loạtenumeration; citation; listing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.