Từ vựng

缶 (かん, kan) nghĩa là gì?

缶 (かん, kan) trong tiếng Nhật nghĩa là lon, hộp thiếc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかん
Romajikan
Từ loạidanh từ, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkan

lon, hộp thiếc

  1. 1danh từ · lượng từ (lượng từ) lon, hộp thiếccan; tin
  2. 2danh từ (viết tắt) đồ hộp, thực phẩm đóng hộpcanned food

Câu ví dụ

  • Trong tủ lạnh có ba lon bia.

  • Lon rỗng thì hãy vứt vào đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.