Từ vựng

癌 (がん, gan) nghĩa là gì?

癌 (がん, gan) trong tiếng Nhật nghĩa là ung thư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがん
Romajigan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
がん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggan

ung thư

  1. 1danh từ cancer

Câu ví dụ

  • Thuốc lá là nguyên nhân gây ung thư.

  • Ông tôi đã trải qua ca phẫu thuật ung thư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.