Từ vựng

繰り上げ (くりあげ, kuriage) nghĩa là gì?

繰り上げ (くりあげ, kuriage) trong tiếng Nhật nghĩa là đẩy sớm lên trước, đôn lịch trình hoặc nâng bậc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくりあげ
Romajikuriage
Từ loạidanh từ
くりあげ
kuriage

đẩy sớm lên trước, đôn lịch trình hoặc nâng bậc

  1. 1danh từ đẩy sớm lên trước, đôn lịch trình hoặc nâng bậcupward move; advance

Còn viết: 繰上、繰上げ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.