Từ vựng
織機 (しょっき, shokki) nghĩa là gì?
織機 (しょっき, shokki) trong tiếng Nhật nghĩa là khung cửi dệt vải, máy dệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょっき |
|---|
| Romaji | shokki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
織機しょっき
shokki
khung cửi dệt vải, máy dệt
- 1danh từ khung cửi dệt vải, máy dệtloom; weaving machine
Còn viết: 織り機