Từ vựng

繁茂 (はんも, hanmo) nghĩa là gì?

繁茂 (はんも, hanmo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mọc um tùm, sự phát triển xanh tốt rậm rạp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんも
Romajihanmo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はんも
hanmo

sự mọc um tùm, sự phát triển xanh tốt rậm rạp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mọc um tùm, sự phát triển xanh tốt rậm rạpflourishing (of plants); thriving; luxuriant growth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.