Kanji

Chữ 茂 (MẬU) nghĩa là gì?

茂 đọc Hán-Việt là MẬU, nghĩa là rậm rạp, um tùm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmậu
Âm Onモ
Âm Kunしげ.る
Số nét8
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mậuÂm On モÂm Kun しげ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

rậm rạp, um tùm

Mẹo nhớ

Cỏ 艹 mọc dày che khuất cả ngọn giáo 戈, thật RẬM RẠP UM TÙM.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 茂るしげるmọc rậm rạp, sum suê

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.