Từ vựng
縮れる (ちぢれる, chijireru) nghĩa là gì?
縮れる (ちぢれる, chijireru) trong tiếng Nhật nghĩa là xoăn, quăn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちぢれる |
|---|
| Romaji | chijireru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchijireru
xoăn, quăn
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to be wavy; to be curled; to be frizzled
Câu ví dụ
雨の日は髪が縮れやすいです。
Ngày mưa tóc dễ bị xoăn.
彼女の髪は自然に縮れています。
Tóc cô ấy quăn một cách tự nhiên.