Từ vựng

縮れる (ちぢれる, chijireru) nghĩa là gì?

縮れる (ちぢれる, chijireru) trong tiếng Nhật nghĩa là xoăn, quăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぢれる
Romajichijireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちぢれる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchijireru

xoăn, quăn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to be wavy; to be curled; to be frizzled

Câu ví dụ

  • Ngày mưa tóc dễ bị xoăn.

  • Tóc cô ấy quăn một cách tự nhiên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.