Từ vựng

縮める (ちぢめる, chijimeru) nghĩa là gì?

縮める (ちぢめる, chijimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm ngắn, thu nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぢめる
Romajichijimeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちぢめる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchijimeru

làm ngắn, thu nhỏ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ rút ngắn, thu nhỏ, làm co lại, cô đọngto shorten; to reduce; to condense
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ làm nhăn, làm nhàu (vải)to crumple (fabric); to wrinkle
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ co (người) lại, rụt (cổ), thu (chân) vàoto make (one's body) smaller; to draw in (one's legs); to duck (one's head)

Câu ví dụ

  • Tôi đã làm ngắn ống quần một chút.

  • Tôi nghĩ cách rút ngắn thời gian làm việc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.