Từ vựng
縫製 (ほうせい, housei) nghĩa là gì?
縫製 (ほうせい, housei) trong tiếng Nhật nghĩa là may bằng máy, gia công may mặc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうせい |
|---|
| Romaji | housei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
縫製ほうせい
housei
may bằng máy, gia công may mặc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ may bằng máy, gia công may mặcsewing (by machine)
Còn viết: 縫成