Từ vựng
縫い目 (ぬいめ, nuime) nghĩa là gì?
縫い目 (ぬいめ, nuime) trong tiếng Nhật nghĩa là đường chỉ khâu, mũi khâu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぬいめ |
|---|
| Romaji | nuime |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
縫い目ぬいめ
nuime
đường chỉ khâu, mũi khâu
- 1danh từ đường chỉ khâu, mũi khâuseam; stitch; suture
Còn viết: 縫目