Từ vựng

縦横 (たてよこ, tateyoko) nghĩa là gì?

縦横 (たてよこ, tateyoko) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều dọc và chiều ngang, bề dài và bề rộng; sợi dọc và sợi ngang trong dệt vải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたてよこ
Romajitateyoko
Từ loạidanh từ
たてよこ
tateyoko

chiều dọc và chiều ngang, bề dài và bề rộng; sợi dọc và sợi ngang trong dệt vải

  1. 1danh từ chiều dọc và chiều ngang, bề dài và bề rộnglength and breadth; length and width
  2. 2danh từ sợi dọc và sợi ngang trong dệt vảiwarp and weft; warp and woof

Còn viết: 経緯

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.