Từ vựng

縦書き (たてがき, tategaki) nghĩa là gì?

縦書き (たてがき, tategaki) trong tiếng Nhật nghĩa là lối viết chữ theo hàng dọc từ trên xuống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたてがき
Romajitategaki
Từ loạidanh từ
たてがき
tategaki

lối viết chữ theo hàng dọc từ trên xuống

  1. 1danh từ lối viết chữ theo hàng dọc từ trên xuốngwriting vertically; vertical writing

Còn viết: 縦書

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.