Từ vựng

縦断 (じゅうだん, juudan) nghĩa là gì?

縦断 (じゅうだん, juudan) trong tiếng Nhật nghĩa là đi xuyên dọc, cắt dọc qua, băng qua; cắt dọc, bổ dọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうだん
Romajijuudan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じゅうだん
juudan

đi xuyên dọc, cắt dọc qua, băng qua; cắt dọc, bổ dọc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi xuyên dọc, cắt dọc qua, băng quarunning through (north-south); cutting across; travelling across
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt dọc, bổ dọccutting vertically; sectioning longitudinally

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.