Từ vựng

縞 (しま, shima) nghĩa là gì?

縞 (しま, shima) trong tiếng Nhật nghĩa là sọc, hoa văn kẻ sọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしま
Romajishima
Từ loạidanh từ, hậu tố, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しま
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshima

sọc, hoa văn kẻ sọc

  1. 1danh từ · hậu tố · tính từ の sọc, vạch, đường kẻstripe; bar; streak
  2. 2danh từ hoạ tiết kẻ sọc dệt bằng từ hai màu trở lên(weaved) stripe pattern (of 2 or more different colors)

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua chiếc áo kẻ sọc.

  • Con mèo này có sọc nâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.