Từ vựng

しみじみ (shimijimi) nghĩa là gì?

しみじみ trong tiếng Nhật nghĩa là sâu sắc, thấm thía; trầm lặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしみじみ
Romajishimijimi
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しみじみ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimijimi

sâu sắc, thấm thía; trầm lặng

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng hình) thấm thía, sâu sắc, tận đáy lòngkeenly; deeply; fully
  2. 2trạng từ · adv-to (tượng hình) điềm đạm, nhỏ nhẹ, lặng lẽcalmly; quietly; softly
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng hình) chăm chú (nhìn), đăm đămfixedly (gazing, staring); intently

Câu ví dụ

  • Nhìn ảnh xưa mà thấy bồi hồi.

  • Tôi thấm thía công ơn cha mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.