Từ vựng
縄跳び (なわとび, nawatobi) nghĩa là gì?
縄跳び (なわとび, nawatobi) trong tiếng Nhật nghĩa là sợi dây dùng để nhảy dây; trò chơi nhảy dây, môn nhảy dây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なわとび |
|---|
| Romaji | nawatobi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
縄跳びなわとび
nawatobi
sợi dây dùng để nhảy dây; trò chơi nhảy dây, môn nhảy dây
- 1danh từ sợi dây dùng để nhảy dâyskipping rope; jump rope
- 2danh từ trò chơi nhảy dây, môn nhảy dâyskipping; rope-jumping
Còn viết: 縄飛び、縄とび