Từ vựng

縄張り (なわばり, nawabari) nghĩa là gì?

縄張り (なわばり, nawabari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự căng dây khoanh vùng, sự phân định ranh giới; địa bàn hoạt động, lãnh địa; (động vật học) lãnh thổ sinh sống của động vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなわばり
Romajinawabari
Từ loạidanh từ
なわばり
nawabari

sự căng dây khoanh vùng, sự phân định ranh giới; địa bàn hoạt động, lãnh địa; (động vật học) lãnh thổ sinh sống của động vật

  1. 1danh từ sự căng dây khoanh vùng, sự phân định ranh giớistretching a rope around; roping off; cordoning off
  2. 2danh từ địa bàn hoạt động, lãnh địa, phạm vi thế lựcone's turf; domain; territory
  3. 3danh từ (động vật học) lãnh thổ sinh sống của động vậtterritory (of an animal)

Còn viết: 縄張、なわ張り、繩張り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.